baron alexander von humboldt
Định nghĩa
Danh từ riêng:
- Baron Alexander von Humboldt: Nhà tự nhiên học người Đức, người đã khám phá Trung và Nam Mỹ và cung cấp một mô tả toàn diện về vũ trụ vật chất (1769-1859).
Ví dụ sử dụng
- (Baron Alexander von Humboldt was one of the most influential scientists of the 19th century.)
- (The name of Baron Alexander von Humboldt is given to many species of plants, animals, and geographical locations.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Humboldtian": Thuật ngữ mô tả phong cách khoa học liên ngành, toàn diện do Humboldt khởi xướng.
- Phương pháp nghiên cứu Humboldtian kết hợp quan sát thực địa với lý thuyết tổng quát.(The Humboldtian research method combines field observation with general theory.)
Biến thể và từ gần giống
- Humboldt (n): Tên viết tắt thông dụng.
- Nhiều trường đại học và viện nghiên cứu mang tên Humboldt.(Many universities and research institutes bear the name Humboldt.)
Từ đồng nghĩa
- Nhà thám hiểm: Người khám phá vùng đất mới.
- Nhà bách khoa: Người có kiến thức rộng về nhiều lĩnh vực.
Các cụm từ liên quan
- Khám phá Humboldt: Hành trình khám phá Trung và Nam Mỹ của ông từ năm 1799 đến 1804.
- Cuộc khám phá Humboldt đã mở ra hiểu biết mới về địa lý và khí hậu.(The Humboldt expedition opened new understandings of geography and climate.)
Thành ngữ liên quan
- "Tinh thần Humboldt": Tinh thần tìm tòi, khám phá và kết nối tri thức liên ngành.
- Các nhà khoa học hiện đại vẫn noi theo tinh thần Humboldt trong nghiên cứu.(Modern scientists still follow the Humboldtian spirit in their research.)